Các từ tiếng Anh đồng nghĩa với Boring

Các từ tiếng Anh đồng nghĩa với Boring

[caption id="attachment_25001" align="aligncenter" width="451"]Các từ tiếng Anh đồng nghĩa với Boring Các từ tiếng Anh đồng nghĩa với Boring[/caption] Ai cũng biết Boring là buồn chán, tuy nhiên bạn không nên chỉ nói từ này trong mọi hoàn cảnh vì điều này sẽ làm bạn thật sự nhàm chán đó. Sử dụng những từ đồng nghĩ vừa giúp bạn tăng độ linh hoạt trong giao tiếp, vừa giúp tăng vốn từ vựng của bạn. Vậy những từ chúng ta có thể dùng để thay thế Boring là gì?   – Irksome – /ˈɝːk.səm/: chán ngấy, khó chịu Ex: Don’t do that irksome work. – Tiresome – /ˈtaɪr.səm/: chán, làm khó chịu Ex: I’ve just come back from a tiresome journey. – Humdrum – /ˈhʌm.drʌm/: buồn tẻ, chán Ex: Don’t be trap in a humdrum life. – Monotonous – /məˈnɑː.t̬ən.əs/: đơn điệu, buồn tẻ Ex: The meals at school are monotonous. – Uninteresting – /ʌnˈɪn.tɚ.es.tɪŋ/: không có gì thú vị, chán Ex: This is an uninteresting book. – Stale – /steɪl/: cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi) Ex: He isn’t funny. He tells stale joke. Tedious – /ˈtiː.di.əs/: chán ngắt, tẻ ngắt Ex: This is a tedious home work assignment. – Dry – /draɪ/: khô khan, vô vị, nhạt nhẽo. Ex: His lectures are very dry. – Repetitive – /rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv/: nhàm chán (thường diễn tả việc gì đó lặp đi lặp lại) Ex: My work can be repetitive sometimes. – Uneventful – /ˌʌn.ɪˈvent.fəl/: tẻ nhạt Ex: This is an uneventful party. – Mind-numbing – /ˈmaɪndˌnʌm.ɪŋ/: chán ngắt, buồn tẻ Ex: This is mind-numbing work. – Dull – /dʌl/: buồn tẻ, chán nản Ex: Her stories are quite dull.

Tổng hợp

  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây