Cách phân biệt và sử dụng Street, Road và Way

Cách phân biệt và sử dụng Street, Road và Way

[caption id="attachment_24531" align="aligncenter" width="411"]Cách phân biệt và sử dụng Street, Road và Way Cách phân biệt và sử dụng Street, Road và Way[/caption] 3 từ này đều có nghĩa là đường đi khi dịch sang tiếng Việt và thật không dễ gì để phân biệt và sử dụng một cách chính xác nếu bạn chỉ biết nghĩa của chúng. Hãy xem từ điển oxford định nghĩa và cách sử dụng những từ này như thế nào nhé.

1.Cách sử dụng road

Road: A wide way leading from one place to another, especially one with a specially prepared surface which vehicles can use. ( Một con đường rộng dẫn từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là có bề mặt đã được chuẩn bị kỹ càng để các phương tiện có thể sử dụng) Như vậy nếu muốn nói về một con đường dài và chính trong thành phố chúng ta có thể sử dụng Road. Ex:  + Unfortunately there are too many potholes on the road. (Không may là có rất nhiều ổ gà ở trên đường.) Các cụm từ thông dụng với road: + builder road: đường công trường + cable road: đường cáp treo + concrete road: đường bê tong + connecting road: đường nối + construction road: đường công trường + country road: đường nông thôn + high road: đường cái + the rules of the traffic road. : luật đi đường + by road: bằng đường bộ + on the road: đang trên đường đi ( du lịch, lưu diễn, đi lang thang,…) + to take the road: lên đường Một số thành ngữ: – The road to success: Con đường dẩn tới thành công – To take the road: Lên đường – All roads lead to Rome: Mọi con đường đều dẫn tới thành Rome

2. Cách sử dụng street

Street: A public road in a city, town, or village, typically with houses and buildings on one or both sides. (Một con đường công cộng trong một thành phố, thị trấn hay vùng quê, hai bên đường có nhiều cửa hàng và nhà cửa) Ex: + My sister opened a store on Nguyen Chi Thanh Street. (Chị của tôi mở một cửa hàng ở phố Nguyễn Chí Thanh.) Các cụm từ thông dụng với street: + business street: phố buôn bán + high street: phố lớn + main street: phố chính + major street: đường phố chính, đường phố lớn + in the street: ở ngoài đường + on the sidewalk: bên lề đường + animated street: đường phố nhộn nhịp + arterial street: đường phố chính + street light: đèn trên đường phố

3. Cách sử dụng way

Way: A road, track, or path for travelling along. (Một con đường, lối đi, đường mòn hoặc đường phố chúng ta đi). Các cụm từ thông dụng với way: + public way: lối đi công cộng + permanent way: nền đường sắt ( đã làm xong) + on the way: trên đường đi + to be under way: đang đi trên đường, ( nghĩa bóng) đang tiến hành + to lose one’s way: lạc đường + to find way home: tìm đường về nhà + closed way: chặn lối, ngáng đường

Tổng hợp

 
  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây