Cách thể hiện sự ngạc nhiên trong tiếng Anh

Cách thể hiện sự ngạc nhiên trong tiếng Anh

Kể một tin gây ngạc nhiên:
  • Guess what!
  • Surprise!
  • I’ve got news, for you
  • Do you know what?
  • You won’t believe it!
Diễn tả sự ngạc nhiên:
  • Wow! What a surprise!
  • That’s a surprise!
  • That’s very surprising!
  • Really?
  • What?
  • Are you serious? You must be joking!
  • You’re kidding!
  • Fancy that!
  • I must say it surprises me.
  • I find it hard to believe
Trả lời:
  • Yeah!
  • It is!
  • Yup!
  • Sure.
  • It’s true.
  • I’m serious.
  • No, I’m not.
  • Does it?
  • It is, isn’t it?

Một số câu diễn tả sự khó tin:

Hỏi liệu bạn có tin điều đó không:
  • Do you believe it?
  • Wouldn’t you believe it?
  • Can you imagine that?
  • You don’t believe it, do you?
  • Don’t you think it’s odd that….?
Diễn tả sự không tin tưởng: Kết quả hình ảnh cho suprise
  • I don’t believe it.
  • It can’t be true.
  • I can’t think of it.
  • I don’t trust you.
Trả lời:
  • No, I don’t believe it.
  • Are you serious?
  • Are you joking?
  • Are you kidding?
  • You must be joking/kidding!
  • Oh, no! that’s not true!
  • You don’t say!
  • Seeing is believing.
  • Really? That sounds interesting.
  • Really? It’s surprising that.
  • Good heavens
  • My goodness!
  • This is really a surprise!

Vik (Theo http://www.ats.edu.mx)

  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây