Cụm từ tiếng Anh nói về tiền bạc

Cụm từ tiếng Anh nói về tiền bạc

  1. money talks : Có tiền là có quyền
  2. make a withdrawal: Rút tiền từ ngân hàng
  3. ask sb for money: Xin tiền ai đó
  4. Cash machine/ATM(Auto transfer money): Máy rút tiền tự động
  5. waste/squander money: Lãng phí/tiêu xài phung phí tiền
  6. Earn/Make Money: kiếm tiền
  7. Change/Exchange money: đổi tiền
  8. take out a loan: vay tiền
  9. Save money: Tiết kiệm tiền
  10. Lose money: Mất tiền
  11. Pay money: Trả tiền/ thanh toán
  12. Invest money in st: Đầu tư tiền vào cái gì
  13. Make a nice profit: Lời nhiều tiền
  14. Run out of money: Cháy túi
  15. Make a Deposit: Gửi tiền vào ngân hàng
  16. financially savy: Đầu óc tài chính
  17. Donate money: Ủng hộ tiền (quyên góp)
  18. Be frugal/ economical: (a) Tiết kiệm
  19. Local/Domestic Currency: Nội tệ
  20. Foreign currency: Ngoại tệ
  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây