Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hàng hải

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hàng hải

[caption id="attachment_24315" align="aligncenter" width="478"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hàng hải Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hàng hải[/caption]

A

– A hand to the helm!: Một thủy thủ vào lái – Abandonment: sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi – Ability: khả năng – Able seaman: Thủy thủ có bằng – Above: ở trên – Absolute right: quyền tuyệt đối – Absolve: miễn trách, giải phóng – Accept: nhận, chấp nhận – Acceptable: có thể chấp nhận được – Accessibility: sự dễ lấy, dễ đến gần – Accident: tai nạn – Accommodate: chứa, làm cho thích hợp, dàn xếp, ở sống – Accommodation: tiện nghi sinh hoạt, chỗ ăn ở – Accompany: đi kèm, đi theo – According to: theo, tùy theo – Accordingly: (sao) cho phù hợp – Account: tài khoản, sự thanh toán – Account Department: Phòng kế toán tài vụ – Accrue: dồn lại, tích lũy lại, cộng dồn – Accurately: đúng, chính xác – Acid: a xít – Acknowledgement: sự thừa nhận, sự công nhận – Acquaint with: quen thuộc với, làm quan – Acquire: giành được, thu được, đạt được – Act: đạo luật, sắc luật, hành động – Act of God: Thiên tai, trường hợp bất khả kháng – Action: sự hoạt động – Action to avoid collision: điều động tránh va – Activate: hoạt hóa, làm phóng xạ, làm hoạt động – Actual: thực sự, thực tế – Actual total loss: tồn thất toàn bộ thực tế – Adapt to: phù hợp với- – Additional: thêm, bổ sung – Additional data: những số liệu, (tài liệu dữ kiện) bổ sung – Address: Gởi, viết cho – Adequate: Thỏa đáng, thích hợp – Adequate: Đủ, đầy đủ, tương xứng, thỏa đáng – Adjust: Điều chỉnh – Admidship: Zero lái, thẳng lái – Admidships (midships)!: Zero lái! – Adminstration: sự quản lý – Adminstration cost: Quản lý phí – Administrative marchinery: Bộ máy hành chính – Admiralty: Hàng hải, hải quân – Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh Hải quân – Admit: Nhận, nhận vào – Adopt: Chấp nhận, theo – Advance: Sự ứng trước tiền, tiền ứng trước – Advance of freight: Sự ứng trước tiền cước – Advantage: Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi – Adventure: Phiêu trình, sự phiêu lưu, sự mạo hiểm – Advertise: quảng cáo – Advisable: nên, đáng theo – Advise: báo, báo tin – Aerial: ăng ten – Affect:làm ảnh hưởng đến, tác động đến – Affeightment: sự thuê chở, vận chuyển – Afford: tạo cho, cấp cho – Aft: đằng sau, đằng lái – After sight: từ ngày xuất trình (thuật ngữ dùng để xác định thời hạn trả tiền của hối phiếu) – Age group: nhóm tuổi – Agency: sự môi giới, sự trung gian, tác dụng, lực – Aggregate: tổng số, toàn thể, toàn bộ, kết tập – Agree: thỏa thuận, đồng ý – Agreement: hợp đồng, giao kèo – Ahead: tới, tiến về phía trước – Aid: sự giúp đỡ, sự trợ giúp – Aim: nhằm mục đích, có ý định – Al variancè with: mâu thuẫn với, khác với – Alcohold: cồn rượu, dung dịch (cồn, rượu) – All starboad (port)!: Hết lái phải (trái) – Allocate: phân công giao – Allocation: sự phân phối, sự phân bố – Allow: cho phép – Allowance: sự trừ, sự bớt hạn định cho phép – Alongside: dọc cầu tàu – Alter: đổi, thay đổi – Ambulance: xe cứu thương, xe cấp cứu – Amend: sửa đổi, thay đổi, bổ sung – Amendment: sửa đổi, bổ sung – Among: trong số – Amount: giá trị thực, tổng số, số lượng – Amplify: khuếch đại – Analysing: phân tích – Analysis: sự phân tích – Anchor: neo – Anchor is aweigh (a trip): neo tróc (lỉn thẳng đứng) – Anchor is clear (foul): neo không vướng (vướng) – Anchor is up (awash): hết neo, neo lên khỏi mặt nước – Anchorage: khu neo – Anchovy: cá trồng – And purposes: ý định và mục đích – And the like: và đại loại như vậy – Angle: góc – Annex: phục lục – Annual: hàng năm – Anticipate: dự kiến, đoán trước. – Anti-clutter switch: công tắc khử nhiễu – Apparel: trang thiết bị, đồ dùng dụng cụ – Aparent: bề ngoài, rõ ràng, thấy rõ rà ngoài – Apparent other and condition: tình trạng bề ngoài, bên ngoài – Apparently: bề ngoài – Appear: xuất hiện – Append: viết thêm vào – Apperently forward of beam: ước chừng ở phía trước trực ngang của mình – Applicable: có thể áp dụng, có thể dùng – Application form: đơn yêu cầu (mở tín dụng thư) – Apply: áp vào, áp dụng, thích ứng – Appoint: chỉ định – Appreciation: sự đáng giá – Approach: sự đến gần, sự lại gần, sự gần đúng, sự thăm dò ý kiến – Approach voyage: chuyển đi đã hợp đồng – Appropriate: thích hợp, thích đáng – Arbitrary: hay thay đổi, thất thường – Area: khu vực, vùng – Arise: nảy sinh, xuất hiện – Arm: trang bị – Arrange: thu xếp, dàn xếp – Arrival: sự tới, sự đến – Art: thuật, kỹ xảo, nghệ thuật – Art = Article: điều – Article: mặt hàng, hàng – As for: đối với, còn về – As well as: cũng như – Ascertain: xác định – Ashore: trên bờ – Aspect: khía cạnh, mặt – Assess: đánh giá – Assign: chuyển nhượng, chuyển giao – Assistance: sự giúp đỡ, sự trợ giúp – Association: hội, câu lạc bộ – Assume: cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng) – Asurance: sự cam đoan, sự bảo đảm, sự quả quyết – Assurer: người bảo hiểm – Astronomical: thuộc thiên văn – At any place: bất kỳ nơi nào – At any time: bất kỳ lúc nào – At current rate: theo giá hiện hành – At sight: trả ngay (hối phiếu) – At the same time: đồng thời – At times: đôi khi, đôi lúc – At variance with: mâu thuẫn với, khác với – Atm = atmosphere: atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất – Attainable: có thể đạt tới – Attempt: dự định, có ý định, có ý đồ – Attend to: chú trọng, chăm lo – Attendane: sự phục vụ, sự theo hầu, sự có mặt – Attract: hấp dẫn, lôi cuốn – Attractive: hấp dẫn, lôi cuốn – Attributable: có thể quy cho – Audible: có thể nghe thấy, nghe rõ – Authorise: cho phép, được quyền – Authority: người có thẩm quyền – Authorization: sự cho phép, sự cho quyền – Auxiliary: phụ trợ, phụ, thêm – Availability: có thể được, có thể kiếm được – Available: có hiệu lực, có giá trị, có sẵn để dùng – Avast: dừng lại, đứng lại, khoan – Avast heaving in (on): the cable!: ngừng (khoan) kéo neo! – Avast heaving in!: ngừng kéo! Cô lại! – Average: trung bình – Avoid: tránh, tránh khỏi – Avoidance: sự tránh được

B

– Baggage list: tờ khai hành lý – Bailee: người nhận hàng hóa gởi để bảo quản – Balance: số còn lại – Balance cargo: số hàng còn lại – Bale: kiện (hàng mềm) – Bale capacity: dung tích hàng bao kiện – Ballast: nước balát (để dằn tàu) – Band: đai bọc ngoài, đai thuyền – Bank: bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá) – Bank guaranty: giấy bảo đảm nhà băng (ngân hàng) – Banker: ngân hàng, nhà băng – Bank’s correspondent: ngân hàng đại lý – Barge: sà lan – Barraty: bạo hành, sự chủ tầm của thuyền viên gây thiệt hại cho chủ tàu – Barrel: thùng phi (hình trống) – Base on: làm cơ sở, dựa vào – Basis: cơ sở. – Batter: bẹp, méo mó – Be raedy to have in!: chuẩn bị kéo neo! – Bewilling to: sẵn sàng, sẵn lòng – Beach: bãi biển, bãi tắm – Beacon: phao tiêu – Beam: chiều rộng lớn nhất của tàu, trục ngang – Bear: chịu, bị (bore, borne, born) – Bearing: ở đỡ, bạc lót, bạc trục – Bearth note: hợp đồng lưu khoang (cả tàu chợ lẫn tàu chuyến) – Beg: xin – Behave: cư xử, chạy (máy móc, tàu bè) – Belief: sự tin tưởng – Bell: chuông, cái chuông – Belong to: thuộc về, của – Bend: cong, võng – Beneficiary: người hưởng, người được trả tiền – Benefit: sự tác dụng, lợi ích – Beyond: quá, vượt xa hơn – Bilge pump: bơm la canh – Bill of Exchange: hối phiếu – Bill of health: giấy chứng nhận sức khỏe – Bill of lading: vận đơn đường biển, vận tải đơn – Bitt: cọc bích – Blame: lỗi, trách nhiệm – Blank (bearer)B/L: vận đơn không ghi đích danh người nhận hàng – Boat: tàu (nhỏ), xuồng – Body: tổ chức, con người, nhóm, hội đồng – Boiler: nồi hơi – Boiler feed pump: bơm cấp nước cho nồi hơi – Bona fide: có thiện ý, thành thật, chân thật (từ la tinh) – Booking note: hợp đồng lưu khoang (tàu chợ) – Bosun: thủy thủ trưởng – Bottom: đáy, tận cùng, dưới cùng – Bound: bị ràng buộc – Bound for: chạy tới, đi tới – Bow: mũi tàu, đằng mũi – Bowl: chậu la bàn – Branch: chi nhánh – Breach: sự vi phạm – Breadth: chiều rộng – Break bulk: bắt đầu dỡ hàng – Breakdown: sự hỏng máy – Breast line: dậy ngang – Bridge: buồng lái, buồng chỉ huy – Brightness: độ sáng – Brilliance: sự sáng, độ sáng – Broadly: rộng rãi – Broker: người môi giới – Brokerage: tiền môi giới – Bulk – carrier: tàu chở hàng rời – Bulk cargo: hàng rời – Bulkhead: vách ngăn
  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây