Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực (Phần 2)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực (Phần 2)

[caption id="attachment_24122" align="aligncenter" width="385"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực[/caption]   M – Macroen environment: Môi trường vĩ mô – Managerment By Ojectives(MBO): Quản trị bằng các mục tiêu – Manegerial judgerment: Phán đoán của cấp quản trị – Manpower inventory: Hồ sơ nhân lực – Manpower replacement chart: Sơ đồ sắp xếp lại nhân lực – Manualdexterity: Sự khéo léo của tay – Marketing managerment: Quản trị Marketing – Maternity leave: Nghỉ chế độ thai sản – Means- ends orientation: Hướng phương tiện vào mục đích cứu cánh – Medical benefits: Trợ cấp Y tế – Mega- environment: Môi trường vĩ mô – Member identity: Tính đồng nhất giữa các thành viên – Microen environment: Môi trường vi mô – Miniaturization: Sự thu nhỏ – Mixed interview: Phỏng vấn tổng hợp – Motion study: Nghiên cứu cử động – Motivation hygiene theory: Lý thuyết yếu tố động viên và yếu tố lành mạnh – Moving expenses: Chi phí đi lại N – Narrative form rating method: Phương pháp đánh giá qua mẫu biểu tường thuật – New employee checklist: Phiếu kiểm tra phát tài liệu cho nhân viên mới – Night work: Làm việc ban đêm – Non-Finalcial compensation: Lương bổng đãi ngộ phi tài chính – Norms: Các chuẩn mực/Khuôn mẫu làm chuẩn O – Observation: Quan sát – Off the job trainning: Đào tạo ngoài nơi làm việc – Official: Chính quy, bài bản, nghi thức – Omnipotent view: Quan điểm vạn năng – On the job trainning: Đào tạo tại chổ – One-on-one interview: Phỏng vấn cá nhân – Open culture: Bầu không khí văn hóa mở – Open systems forcus: Chú trọng đến các hệ thống mở – Operational planning: Hoạch định tác vụ – Operational/task-environment: Môi trường tác vụ/công việc – Oral reminder: Nhắc nhở miệng – Organizational behavior/Behaviour: Hành vi trong tổ chức – Organizational commitment: Gắn bó với tổ chức – Organizing: Tổ chức – Orientation: Hội nhập vào môi trường làm việc – Orientation kit or packet: Bộ tài liệu Hội nhập môi trường – Outplacement: Sắp xếp cho một nhân viên làm việc ở một nơi khác – Output: Đầu ra/ xuất lượng – Outstanding: Xuất sắc – Overcoming Breakdowns: Vượt khỏi bế tắc – Overtime: Giờ phụ trội P – Paid absences: Vắng mặt vẫn được trả tiền – Paid leave: Nghỉ phép có lương – Paired comparisons method: Phương pháp so sánh từng cặp – Pay: Trả lương – Pay followers: Những người/hãng có mức lương thấp – Pay grades: Ngạch/hạng lương – Pay lader/Pay scale: Thang lương – Pay leaders: Đứng đầu về trả lương cao – Pay ranges: Bậc lương – Pay rate: Mức Lương – Pay roll/Pay sheet: Bảng lương – Pay-day: Ngày phát lương – Payment for time not workerd: Trả lương trong thời gian không làm việc – Pay-slip: Phiếu lương – Peers: Đồng nghiệp – Penalty: Hình phạt – People Forcus: Chú trọng đến con người – Perception: Nhận thức – Performance: Hoàn thành công việc – Performance appraisal: Đánh giá thành tíc công tác/hoàn thành công tác – Performance appraisal data: Dữ kiện đánh giá thành tích công tác – Performance expectation: kỳ vọng hoàn thành công việc – Personality tests: Trắc nghiệm cá tính hay nhân cách – Person-hours/man-hours: Giờ công lao động của một người – Personnel managerment: Quản trị nhân viên – Picework payment: Trả lương khoán sản phẩm – Planning: Hoạch định – Polygraph: Tests Kiểm tra bằng máy nói dối – Poor/Unsatisfactory: Kém – Predictors: Chỉ số tiên đoán – Preliminary interview/Initianscreening interview: Phỏng vấn sơ bộ – Premium pay: Tiền trợ cấp độc hại – Present employees: Nhân viên hiện hành – Pressure group: Các nhóm gây áp lực – Principle “Equal pay, equal work”: Nguyên tắc công bằng lương bổng(Theo năng lực) – Proactive: Chủ động – Problem solving interiew: Phỏng vấn giải quyết vấn đề – Production/Services managerment: Quản trị sản xuất dịch vụ – Profit sharing: Chia lời – Programmed intruction: Giảng dạy theo thứ tự từng chương trình – Promotion: Thăng chức – Psychological tests: Trắc nghiệm tâm lý – Punishment: Phạt – Physical exemination: Khám sức khỏe – Physiognomy: Khoa tướng học – Physiological needs: Nhu cầu sinh lý Q – Quality of work life: Phẩm chất sống làm việc/phẩm chất cuộc đời làm việc – Quantitative techniques: Kỹ thuật định lượng – Questionaire: Bảng câu hỏi R – Random variation: Biến thiên ngẫu nhiên – Ranking method: Phương pháp xếp hạng – Ratifying the agreement: Phê chuẩn thỏa ước – Rating scales method: Phương pháp mức thang điểm – Ratio analysis: Phân tích tỷ suất nhân quả – Reactive: Chống đỡ, phản ứng lại – Recruitment: Tuyển mộ – Reference and background check/Background investigation: Sưu tra lý lịch – Regression analysic: Phân tích hồi quy – Reorientation: Tái Hội nhập vào môi trường làm việc – Research and development: Nghiên cứu và phát triển – Resignaton: Xin thôi việc – Responsibility: Trách nhiệm – Résumé/Curriculum vitae(C.V): Sơ yếu lý lịch – Retirement plans: Kế hoạch về hưu – Reward Criteria: Các tiêu chuẩn tưởng thưởng – Risk tolerance: Chấp nhận rủi ro – Role paying: Đóng kịch/nhập vai S – Safety/Security needs: Nhu cầu an toàn/bảo vệ – Salary advances: Lương tạm ứng – Salary and eages administration: Quản trị lương bổng – Scanlon plan: Kế hoạch scanlon – Seasonal variation: Biến thiên theo mùa – Second shift/swing shift: Ca 2 – Seft-actualization needs: Nhu cẩu thể hiện bản thân – Selection test: Trắc nghiệm tuyển chọn – Selecttion process: Tiến trình tuyển chọn – Self appraisal: Tự đánh giá – Self- employed workers: Công nhân làm nghề tự do – Seniority: Thâm niên – Services and benefits: Dịch vụ và phúc lợi – Severence pay: Trợ cấp do trường hợp bất khả kháng(Giảm bien chế, cưới, tang) – Sick leaves: Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương – Simolators: Phương pháp sử dụng dụng cụ mô phỏng – Simulation: Mô phỏng – Skills: Kỹ năng/tay nghề – Social assistance: Trợ cấp Xã hội – Social needs: Nhu cầu Xã hội – Social security: An sinh Xã hội – Sound policies: Chính sách hợp lý – Specific environment: Môi trường đặc thù – Standard hour plan: Kế hoạch trả lương theo giờ ấn định – Starting salary: Lương khởi điểm – Stock option: Trả lương thưởng cổ phần với giá hạ – Stop- Smakong program: Chương trình cai thuốc lá – Student place ment center: Trung tâm sắp xếp cho sinh viên – Straight piecework plan: Kế hoạch trả lương thuần túy theo sản phẩm – Strategic planning: Hoạch định chiến lược – Strees of work: Căng thẳng nghề nghiệp – Stress Interview: Phỏng vấn căng thẳng – Structured/Diredtive/Patterned interview: Phỏng vấn theo mẫu – Subcontracting: Hợp đồng gia công – Subordinates: Cấp dưới – Super class: Ngoại hạng – Surplus of workers: Thặng dư nhân viên – Symbolic view: Quan điểm biểu tượng T – Taboo: Điều cấm kỵ – Take home pay: Tiền thực tế mang về nhà (Lương sau thuế) – Task: Công tác cụ thể – Telecommuting: Làm việc ở nhà truyền qua computer – Tell-and-listen interview: Phỏng vấn nói và nghe – Tell-and-sell interview: Phỏng vấn nói và thuyết phục – Temporary employees: Nhân viên tạm – Tendency: Xu hướng – Termination: Hết hạn hợp đồng – Termination of nonmanegerial/Nonprofessional employees: Cho nhân viên nghỉ việc – Testing for acquired immune deficency syndrome: Kiểm tra AIDS – Time payment: Trả lương theo thời gian – Time study: Nghiên cứu thời gian – Totem: Vật được thờ phụng – Two-factor theory: Lý thuyết 2 yếu tố – The appraisal interview: Phỏng vấn đánh giá – The critical incident method: Phương pháp ghi chép các vụ việc quan trọng – The long- run trend: Xu hướng lâu dài – The natural selection model: Mô hình lựa chọn tự nhiên – The organization’s culture: Bầu không khí văn hóa tổ chức – The recruitment process: Tiến trình tuyển mộ – The resource dependence model: Mô hình dựa vào tài nguyên – The shared aspect of culture: Khía cạnh văn hóa được chia sẻ – The third shift/ Graveyard shift: Làm việc ca 3 – The Unstructured/ Nonderective/Unpatterned interview: Phỏng vấn ko theo mẫu – The weighted appliction: Phương pháp tính trọng số (Tỷ lệ) – Trainning: Đào tạo – Transfer: Thuyên chuyển – Travel benefits: Trợ cấp đi đường – Trend analysis: Phân tích xu hướng U – Uncertainty: Bất trắc – Unemployed: Người thất nghiệp – Unemployment benefits: Trợ cấp thất nghiệp – Unit intergration: Sự hội nhập/Phối hợp giữa các đơn vị – Unofficial: Không chính thức – Vacation leave: Nghỉ hè (Có lương) – Variable: Biến số – Vestibule training: Đào tạo xa nơi làm việc – Violation of company rules: Vi phạm điều lệ của Cty – Violation of health and safety standards: Vi phạm tiêu chuẩn ý tế và an toàn lao động – Violation of law: Vi phạm luật – Vision/Vision driven: Định hướng viễn cảnh/Tầm nhìn – Vocational interest tests: Trắc nghiệm sở thích nghề nghiệp – Voluntary resignation: Xin thôi việc tự nguyện – Voluntary applicant/ unsolicited applicant: Ứng viên tự ứng tuyển W – Wage: Lương công nhật – Warning: Cảnh báo – Work environment: Môi trường làm việc – Work sample tests: Trắc nghiệm chuyên môn hay trắc nghiệm mẫu cụ thể – Work sampling: Lấu mẫu công việc – Work simplication program: Chương trình đơn giản hóa công việc – Worker’s compensation: Đền bù ốm đau bệnh tật hoặc tai nạn lao động – Workhourse: Giờ làm việc – Wrist-finger speed: Tốc độ cử động của cổ tay và ngón tay – Written reminder: Nhắc nhở bằng văn bản – Wrongful behavior: Hành vi sai trái Z – Zero-Base forecasting technique Kỹ thuật dự báo tính từ mức khởi điểm

_Sưu tầm_

  • 10,5 triệu

    Chỉ còn 7.9 triệu/khoá học 60 buổi

    Ưu đãi khủng

  • Cho 200 khách hàng đầu tiên
  • Nhanh tay lên!

Thời gian ưu đãi cho khóa học

Sau khi bạn đăng ký bộ phận tư vấn viên sẽ gọi lại và xác nhận khóa học với bạn trong thời gian sớm nhất

Ngày
Giờ
Phút
Giây